tồng tộc
Định nghĩa
Động từ: - Nói một cách hấp tấp, không suy nghĩ, thiếu chín chắn: "tồng tộc" chỉ hành động nói ra điều gì đó một cách vội vàng, không cân nhắc, thường là nói hết mọi chuyện mà không giữ lại điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Nó nói hết mọi điều mình biết một cách hấp tấp, không suy nghĩ.)
- (Đừng vội vàng kể chuyện này ra, cần phải cân nhắc trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tồng tộc chuyện": kể lể, tiết lộ chuyện một cách thiếu suy nghĩ.
- Anh ta tồng tộc chuyện riêng của gia đình cho cả làng biết. (Anh ta tiết lộ chuyện riêng tư một cách hấp tấp, không giữ kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Tòng tọc (động từ): cách nói khác của "tồng tộc", cùng nghĩa.
- Nó hay tòng tọc chuyện người khác. (Nó thường kể lể chuyện người khác một cách hấp tấp.)
Từ đồng nghĩa
- Hấp tấp: hành động vội vàng, không cẩn thận.
- Bộp chộp: nói năng, hành động thiếu suy nghĩ, không chín chắn.
- Thiếu suy nghĩ: không có sự cân nhắc trước khi nói hoặc làm.
Thành ngữ liên quan
- Nói như nước đổ lá khoai: nói nhiều, nói hấp tấp, không có hiệu quả.
- Nó nói như nước đổ lá khoai, tồng tộc hết chuyện nọ đến chuyện kia. (Nó nói nhiều và hấp tấp, không ai nghe lọt tai.)